Đại Học Ngân Hàng Thành Phố Hồ Chí Minh
Công Cụ Tính Điểm Xét Tuyển
Chọn phương thức quy đổi điểm
Phương thức VSAT
Phương thức Tổng hợp
Chọn tổ hợp môn
{{ item.Name }}
Môn
{{request.CurriculumId1Name}}
Điểm sau quy đổi
Môn
{{request.CurriculumId2Name}}
Điểm sau quy đổi
Môn
{{request.CurriculumId3Name}}
Điểm sau quy đổi
Tổng điểm sau quy đổi
Khu vực ưu tiên(nếu có)
{{ item.Name }}
Đối tượng ưu tiên(nếu có)
{{ item.Name }}
Tổng Điểm ưu tiên
Tổng điểm xét tuyển
🚀 TÍNH ĐIỂM XÉT TUYỂN
Tổ hợp môn
{{ item.Name }}
Khu vực ưu tiên
{{ item.Name }}
Đối tượng ưu tiên
{{ item.Name }}
Môn
Năm học lớp 10
Năm học lớp 11
Năm học lớp 12
Môn 1
Môn 2
Môn 3
Điểm trung bình tổ hợp
{{requestTH.avgScore_10}}
{{requestTH.avgScore_11}}
{{requestTH.avgScore_12}}
Điểm quy đổi theo phương thức tổng hợp
{{requestTH.convertAvgScore_10}}
{{requestTH.convertAvgScore_11}}
{{requestTH.convertAvgScore_12}}
Điểm IELTS sau quy đổi (nếu có)
Điểm học sinh cấp Quốc gia/Tỉnh/TP (từ Giải Ba trở lên) sau quy đổi (nếu có)
Điểm trường chuyên sau quy đổi (nếu có)
Mức đánh giá kết quả học tập cá nhân đạt loại Tốt
Xem bảng quy đổi
Tổng điểm ưu tiên
Tổng điểm
Tổng điểm sau quy đổi
Tổng điểm xét tuyển (Tổng điểm sau quy đổi + Tổng điểm ưu tiên)
🚀 TÍNH ĐIỂM XÉT TUYỂN